hình sắc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình dạng và màu sắc: "hình sắc" chỉ tổng thể các đặc điểm bên ngoài của một sự vật, bao gồm đường nét (hình) và màu sắc (sắc).
- Vẻ bề ngoài: "hình sắc" cũng được dùng để nói về diện mạo, dáng vẻ bên ngoài của người hoặc vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bức tranh này có hình sắc hài hòa. (Bức tranh có hình dạng và màu sắc phối hợp cân đối.)
- Anh ta chỉ chú trọng đến hình sắc bên ngoài mà quên mất giá trị nội tâm. (Anh ta chỉ quan tâm đến vẻ bề ngoài, không để ý đến phẩm chất bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hình sắc rực rỡ": hình dạng và màu sắc nổi bật, lộng lẫy.
- Mùa thu mang đến hình sắc rực rỡ cho khu rừng. (Mùa thu làm cho rừng có hình dạng và màu sắc tươi sáng, nổi bật.)
"hình sắc đơn điệu": hình dạng và màu sắc nhàm chán, thiếu sự đa dạng.
- Kiến trúc thành phố này có hình sắc đơn điệu, không có điểm nhấn. (Kiến trúc thành phố có hình dạng và màu sắc đều đều, không có gì nổi bật.)
Biến thể và từ gần giống
Hình dạng (danh từ): đường nét, hình thù của vật thể.
- Hình dạng của chiếc lá rất đặc biệt. (Đường nét của chiếc lá rất độc đáo.)
Màu sắc (danh từ): các màu như đỏ, xanh, vàng, v.v.
- Màu sắc của bầu trời thay đổi theo thời gian. (Màu của bầu trời thay đổi theo ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Hình thể: dáng vẻ, hình dạng bên ngoài.
- Sắc thái: màu sắc và sự biểu hiện tinh tế.
- Ngoại hình: vẻ bề ngoài của con người.
Thành ngữ liên quan
- Hình sắc không đổi: hình dạng và màu sắc giữ nguyên, không thay đổi.
- Tác phẩm điêu khắc này giữ nguyên hình sắc không đổi qua nhiều thế kỷ. (Tác phẩm điêu khắc này vẫn giữ nguyên hình dạng và màu sắc sau nhiều thế kỷ.)