hình sắc

hình sắc

Cô ấy rất chú ý đến hình sắc của bức tranh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình dạng màu sắc: "hình sắc" chỉ tổng thể các đặc điểm bên ngoài của một sự vật, bao gồm đường nét (hình) màu sắc (sắc).
    • Vẻ bề ngoài: "hình sắc" cũng được dùng để nói về diện mạo, dáng vẻ bên ngoài của người hoặc vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bức tranh này hình sắc hài hòa. (Bức tranh hình dạng màu sắc phối hợp cân đối.)
    • Anh ta chỉ chú trọng đến hình sắc bên ngoài quên mất giá trị nội tâm. (Anh ta chỉ quan tâm đến vẻ bề ngoài, không để ý đến phẩm chất bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hình sắc rực rỡ": hình dạng màu sắc nổi bật, lộng lẫy.

    • Mùa thu mang đến hình sắc rực rỡ cho khu rừng. (Mùa thu làm cho rừng hình dạng màu sắc tươi sáng, nổi bật.)
  • "hình sắc đơn điệu": hình dạng màu sắc nhàm chán, thiếu sự đa dạng.

    • Kiến trúc thành phố này hình sắc đơn điệu, không điểm nhấn. (Kiến trúc thành phố hình dạng màu sắc đều đều, không nổi bật.)
Biến thể từ gần giống
  • Hình dạng (danh từ): đường nét, hình thù của vật thể.

    • Hình dạng của chiếc rất đặc biệt. (Đường nét của chiếc rất độc đáo.)
  • Màu sắc (danh từ): các màu như đỏ, xanh, vàng, v.v.

    • Màu sắc của bầu trời thay đổi theo thời gian. (Màu của bầu trời thay đổi theo ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Hình thể: dáng vẻ, hình dạng bên ngoài.
  • Sắc thái: màu sắc sự biểu hiện tinh tế.
  • Ngoại hình: vẻ bề ngoài của con người.
Thành ngữ liên quan
  • Hình sắc không đổi: hình dạng màu sắc giữ nguyên, không thay đổi.
    • Tác phẩm điêu khắc này giữ nguyên hình sắc không đổi qua nhiều thế kỷ. (Tác phẩm điêu khắc này vẫn giữ nguyên hình dạng màu sắc sau nhiều thế kỷ.)

Từ chứa "hình sắc"